Color grading có thể nâng tầm chất lượng, đưa video của bạn lên một đẳng cấp hoàn toàn khác. Tuy nhiên, trừ khi bạn là một video editor nhiều kinh nghiệm, còn không, việc hậu kỳ để ra được một video có màu sắc như mong muốn thường không đơn giản. Đây là lúc các file LUT xuất hiện để giải bài toán này và đẩy nhanh tiến độ công việc cho bạn. Vậy chính xác thì LUT là gì?
Bài viết này sẽ định nghĩa và mổ xẻ chi tiết về LUT, giúp bạn biết cách áp dụng chúng vào quy trình làm màu để đạt được đúng ý đồ thị giác của mình. Ngoài ra, StudioBinder cũng tặng bạn một bộ LUT miễn phí lấy cảm hứng từ các bộ phim của đạo diễn Ridley Scott để bạn thực hành nâng cấp source hình.
LUT – Phím tắt để định hình phong cách cho Footage
Dùng LUT là cách nhanh nhất để bạn phủ một cái “look” màu nghệ thuật lên footage sau khi đã qua bước cân bằng màu (color correction). Có một nguyên tắc bất di bất dịch: Nếu các source hình của bạn nhìn lệch pha nhau, bị lỗi phơi sáng (quá tối hoặc cháy sáng), hay chưa được correction chuẩn chỉnh, thì việc đắp LUT vào chỉ làm màu sắc tệ thêm chứ không thể đẹp được.
Trước hết, cụm từ LUT này nghĩa là gì?
Khái niệm về LUT
LUT (viết tắt của Lookup Table – Bảng tra cứu) hiểu đơn giản là một tập hợp các giá trị số được lập trình sẵn để thực hiện chuyển đổi màu. Trong khâu chỉnh màu, LUT sẽ nhận các thông số màu đầu vào (input) của hình ảnh và tự động tính toán(mapping) để xuất ra các thông số màu đầu ra (output) theo một công thức có sẵn.
Tại sao nên dùng LUT khi làm video?
- Nháy một lần, “có ngay” tone màu yêu thích
- Tiết kiệm hàng giờ đồng hồ ngồi kéo màu thủ công, tối ưu hóa workflow hậu kỳ.
- Dùng làm một cái base màu chuẩn, từ đó bạn dễ dàng tinh chỉnh để tạo ra chất riêng.
Nếu bạn là người mới, hãy cứ hình dung LUT giống như các bộ preset màu cho video vậy. Bạn chỉ cần click chọn và áp thẳng vào footage là xong. Nó giúp khâu làm hậu kỳ nhanh hơn rất nhiều. Có những bộ LUT được làm ra chỉ để giả lập lại chính xác tone màu của các bộ phim bom tấn Hollywood mà bạn yêu thích.
Video sau sẽ hướng dẫn bạn apply LUT cơ bản
Phân biệt LUT 1D và LUT 3D
Thực tế có khá nhiều loại LUT phục vụ cho các mục đích khác nhau: LUT để cân màn hình (calibration), LUT để chuyển đổi không gian màu (transform), LUT để preview trên monitor khi quay (viewing), 1D LUT và 3D LUT. Dù dùng loại nào, bạn cũng phải biết rõ file LUT đó được thiết kế cho hệ màu đầu vào (input level) và không gian màu (color space) nào thì mới áp chính xác được.
Bạn có thể dùng LUT trên hầu hết các phần mềm dựng phim phổ biến (Premiere, Final Cut, Avid) hoặc các phần mềm làm màu chuyên sâu như DaVinci Resolve, Speedgrade, thậm chí là cả After Effects cho đồ họa chuyển động.
Về mặt kỹ thuật, có hai loại LUT phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp. Khả năng xử lý màu của chúng phụ thuộc vào kích thước bit (bit size) và độ sâu bit (bit depth) của bảng tra cứu. Các thông số này càng lớn thì màu lên càng mịn và không bị lỗi chi tiết.
1D LUT: Đúng như tên gọi, loại này chỉ can thiệp vào một biến số duy nhất và thường quy về việc điều chỉnh đường cong gamma (gamma curve). Dù vẫn giải quyết được các bước chuyển màu cơ bản, nhưng 1D LUT không cho phép can thiệp sâu – điều mà các editor hay colorist chuyên nghiệp luôn đòi hỏi. File 1D LUT thường có đuôi là .lut.
3D LUT: Loại này tinh vi hơn nhiều vì nó ánh xạ cả 3 giá trị: sắc độ (hue), độ bão hòa (saturation) và độ sáng (brightness) trên một không gian 3 chiều. Nhờ vậy, bạn có thể chọn và thay đổi chính xác từng vùng màu cụ thể trên hình ảnh. Định dạng phổ biến của 3D LUT là đuôi .cube.
Ngoài ra, anh em làm nghề còn dùng một khái niệm nữa là CDL (Color Decision List). CDL thì ít làm thay đổi màu sắc mạnh tay như LUT, nhưng ưu điểm là nó giữ cho file video của bạn rất “sạch”, không bị gãy vỡ texture hay nát hình. Đây là những thứ bạn cần nằm lòng khi bước chân vào thế giới color grading.
Cách làm cho Video nhìn “Đậm chất Điện ảnh” (Cinematic)
Các bộ Film LUT được sinh ra để mô phỏng lại chính xác cái chất và hạt màu của các dòng phim nhựa 35mm ngày xưa. Nhờ có chúng, bạn đỡ phải mất cả ngày trời ngồi xoay vòng tròn màu (color wheels) hay kéo các thanh trượt một cách mù mờ.
Tuy nhiên, việc chọn LUT phải dựa trên “gốc gác” của footage. Nếu bạn quay bằng chế độ Log (Log exposure), bạn bắt buộc phải tìm các dòng Film LUT thiết kế riêng cho hệ Log. Ngược lại, nếu source hình quay bằng các chế độ quay phim thông thường (vốn đã có sẵn độ tương phản và màu đậm đà), bạn phải dùng loại LUT khác phù hợp.
Lời khuyên từ các chuyên gia: Nếu máy ảnh của bạn hỗ trợ, hãy luôn quay ở định dạng Log để có chất lượng hình ảnh tốt nhất khi hậu kỳ.
Vậy Profile Log (Camera Log) là gì?
Log (như S-Log của Sony, Log-C của ARRI, V-Log của Panasonic…) là một chế độ picture profile giúp máy ảnh giữ lại được dải tương phản động (dynamic range) và biên độ phơi sáng rộng nhất có thể. Khi quay Log, file gốc nhìn sẽ rất phẳng, nhạt nhẽo và xám xịt. Nhưng đừng lo, mục đích của nó là “giấu” lại tối đa chi tiết ở cả vùng tối (shadows) lẫn vùng sáng gắt (highlights) để không bị mất dữ liệu. Khi mang về máy tính áp LUT vào, màu sắc sẽ lên rất sâu và đẹp. Đây là tiêu chuẩn bắt buộc trong làm phim chuyên nghiệp.
Khi đã có footage chuẩn, bạn bắt đầu thử nghiệm áp các bộ LUT. LUT có thể biến video của bạn trông như được quay bằng phim nhựa 35mm, hoặc mang lại cái vibe từ các bộ phim của các đạo diễn lớn. Nhưng nhớ là: sau khi đã áp LUT, mọi thao tác chỉnh sửa tiếp theo (như tăng giảm contrast, chỉnh sáng tối…) chỉ là điều chỉnh dựa trên kết quả của file LUT đó, chứ không làm thay đổi các thuật toán gốc nằm bên trong file.
Lấy ví dụ về phong cách của đạo diễn David Fincher. Phim của ông luôn mang hơi hướng neo-noir: U tối, ngột ngạt. Ông thường phủ lên khung hình một lớp tone màu xanh lục nhìn hơi gai người hoặc tone xanh lam lạnh lẽo, cô độc.
Làm màu đúng ý đồ sẽ đẩy cảm xúc của phân cảnh lên rất cao, cuốn người xem vào thế giới mà bạn tạo ra bằng màu sắc. Ngược lại, chọn sai palette màu sẽ phá hỏng toàn bộ công sức của cả ekip, tạo cảm giác rất khiên cưỡng và khó chịu cho người xem.
Trong nhiều dự án, bạn sẽ cần làm các look màu khác nhau cho từng phân đoạn. LUT chính là vị cứu tinh trong trường hợp này, giúp bạn tạo sẵn các base màu để phân tách các dòng thời gian hay các tuyến nhân vật một cách rõ ràng.
Bộ phim Traffic là một ví dụ điển hình. Đạo diễn đã dùng các color scheme khác nhau cho từng tuyến truyện. Cách này vừa mang tính nghệ thuật, vừa là mẹo để khán giả nhìn màu là biết phim đang nói về ai, ở đâu mà không bị lú. Màu sắc chính là vũ khí của người làm phim, và việc phân loại màu sắc (color coding) là cách kinh điển để thiết lập trật tự cho thị giác.
Trong lý thuyết màu sắc, mọi thứ đều xoay quanh bộ ba: Hue (Sắc độ), Saturation (Độ bão hòa màu), và Brightness (Độ sáng). Một màu đỏ nhạt, bị bạc màu (khử bão hòa) sẽ tạo ra một cảm giác tâm lý hoàn toàn khác với một màu đỏ thẫm, rực rỡ và có chiều sâu. Vì vậy, khung hình của bạn sẽ nghệ hơn kha khá nếu bạn chỉ cần để ý tới những khác biệt nhỏ như thế.
Cách nhanh nhất để video có cinematic look là dùng các bộ LUT được làm sẵn từ các chuyên gia. Dưới đây là bộ LUT miễn phí lấy cảm hứng từ các tác phẩm kinh điển của đạo diễn Ridley Scott. Bộ tài nguyên này chạy mượt mà trên Premiere Pro, DaVinci Resolve, Final Cut, Speedgrade và After Effects.
Lưu ý: Bộ LUT này được tối ưu cho các footage 4K quay bằng profile Log. Nếu bạn vác bộ LUT này áp lên các file video quay ở hệ màu Rec.709 tiêu chuẩn (vốn đã có sẵn tương phản và màu đậm), hình ảnh sẽ bị lỗi ngay lập tức: màu bị đẩy lên quá đà dẫn đến cháy sáng hoặc bết các mảng tối.
The Martian LUT: Cho ra tone màu hoang mạc, rực sắc cam cát độc lạ.
Blade Runner LUT: Tái hiện không gian khoa học viễn tưởng (Sci-Fi) với các dải màu neon đối lập.
Black Hawk Down LUT: Tạo giao diện gai góc, thô ráp với độ tương phản cực cao.
Quy trình áp LUT vào Footage Log
Như đã nói ở trên, phần lớn các LUT xịn đều được thiết kế để làm việc trên không gian màu Log nhằm tận dụng tối đa dải dynamic range của file gốc.
Khi bạn áp LUT trong các phần mềm như Premiere, nếu nhìn bằng mắt thường trên màn hình không chuẩn mà thấy không chắc chắn, bắt buộc bạn phải bật các thanh đo (Scopes như Waveform, Vectorscope) hoặc biểu đồ Histogram lên để kiểm tra. Mục đích là xem các dải tín hiệu có bị vượt ngưỡng (clipping) gây mất chi tiết ở vùng sáng (hi-light) hay bị sập hẳn ở vùng tối (shadow) hay không.
Credit
—
Dịch từ bài viết gốc trên StudioBinder





