Muốn ảnh có vibe điện ảnh (cinematic) không khó, và nó cũng chẳng phải “đặc quyền” của dân pro. Bạn hoàn toàn có thể tự tay làm ra những bức ảnh nhìn y như một frame hình cắt từ phim chiếu rạp.
Thực ra, để “ăn” được cái chất cinematic này ngay từ lúc bấm máy rất dễ. Chúng ta chỉ cần nằm lòng vài quy tắc cơ bản và biết cách kiểm soát tốt 3 yếu tố: Ánh sáng, bố cục, và màu sắc.
Trong bài viết này, mình sẽ lấy luôn buổi shoot mẫu để minh họa cho anh em vài mẹo cực kỳ đơn giản giúp ảnh lên “vibe” điện ảnh ngay lập tức. Thực ra, tư duy chụp ảnh và quay phim có rất nhiều điểm chạm, chúng ta cứ siêng xem phim điện ảnh là “lượm” được khối ý tưởng hay. Muốn sâu hơn về khoản này, chúng ta có thể xem lại bài viết về bố cục cinematic ở đây.
Tư duy chụp ảnh như làm phim – Kể một câu chuyện
Với ảnh chân dung (portrait), mình thấy số đông chúng ta ít khi tập trung vào một hành động cụ thể của mẫu. Thường thì kịch bản sẽ là: mẫu lên đồ, set ánh sáng chuẩn bài, rồi bấm máy. Kết quả là bức ảnh sẽ nói lên câu chuyện: “Họ là ai, làm nghề gì và thần thái ra sao”. Thế nhưng, frame hình sẽ “cuốn” hơn rất nhiều nếu chúng ta thổi chút tính chất phóng sự vào đó, tức là đặt mẫu vào một tình huống, một cốt truyện cụ thể. Đây cũng chính là cách mà các đạo diễn điện ảnh vẫn hay làm.
Câu chuyện này cũng chẳng cần phải drama hay xoắn não làm gì. Như buổi chụp này, mình chỉ setup một tình huống rất đời thường thôi. Chi tiết bộ ảnh và trọn vẹn câu chuyện thế nào thì mình sẽ để ở cuối bài, còn bây giờ, chúng ta nói qua một chút về khâu chuẩn bị trước đã.
Lên kế hoạch về màu sắc, quần áo, đạo cụ và địa điểm.
Việc lên trước color palette (bảng màu) cho bộ ảnh là bước sống còn đầu tiên. Tất nhiên, chúng ta hoàn toàn có thể vào Photoshop để “bào” lại màu theo ý muốn, nhưng chốt sẵn palette màu ngay từ khâu tiền kỳ sẽ giúp layout tổng thể đồng nhất, chuyên nghiệp hơn rất nhiều, đồng thời bản thân mình cũng nhạy về màu sắc hơn.
Trong buổi shoot này, mình chọn tone cam làm chủ đạo cho trang phục và phụ kiện của mẫu. Lý do là vì màu này vừa tôn da mẫu, vừa ăn rơ tuyệt đối với ánh sáng ấm của bóng đèn dây tóc. Ngược lại, phần background mình sẽ đánh ánh sáng lạnh để làm màu bổ sung. Sự kết hợp này tạo ra một cặp màu tương phản (complementary) cực kỳ hút mắt.
Vậy thì set đèn thế nào cho ra chất cinematic ?
Thực ra không có gì quá phức tạp. Trong cinematography, combo “ánh sáng 3 điểm” (Three-point lighting) chính là bài vỡ lòng nhưng hiệu quả nhất:
- Key light (Ánh sáng chính): Đèn này sẽ chịu trách nhiệm chịu sáng chính cho mặt mẫu. Đèn càng chếch góc (side-light) thì bóng đổ (shadow) càng gắt, nhìn frame hình sẽ càng có chiều sâu và bí ẩn.
- Backlight (Ánh sáng ven/đèn nền): Nhiệm vụ của nó là tạo khối, đánh ven để tách biệt hoàn toàn chủ thể ra khỏi phông nền.
- Fill light (Ánh sáng phụ): Đèn này để bù sáng vào các vùng tối còn lại trên mặt mẫu, tránh tình trạng shadow bị đen kịt, mất chi tiết. Nguyên tắc là fill light luôn phải yếu hơn key light.
Về thông số, mình set Key light ở mức 3200K để giả lập chuẩn xác nhất cái màu ấm nóng của bóng đèn dây tóc. Ngược lại, Backlight sẽ là nguồn sáng lạnh (5500K – tương đương nhiệt độ màu của đèn flash) để giả lập ánh trăng đang hắt qua khung cửa sổ.
Cả hai nguồn này mình đều dùng đèn LED thanh (tube light). Mình cực kỳ thích dòng đèn này vì nó gọn nhẹ, cơ động và setup cực nhanh ở hiện trường.
Thực tế ở case này, mình không setup theo kiểu 3 điểm chuẩn sách giáo khoa. Chiếc đèn bàn – đóng vai trò là Fill light – lại được đặt ở bên trái thay vì bên phải, khiến hiệu ứng tổng thể nhìn thiên về kiểu chiếu sáng 2 điểm nhiều hơn. Ý đồ ở đây rất đơn giản: mình muốn tạo ra một cái mood tối tăm, cô độc đúng chất của một buổi “học đêm” bên cây đèn nhỏ. Tuy nhiên, vì bản thân cây đèn bàn hắt từ dưới lên quá gắt, nên mình đã mượn thêm Key light để bù sáng vào, vừa cứu lại chi tiết vừa giữ nguyên được concept “ánh sáng 3 điểm” ban đầu.
Tính toán tỉ lệ khung hình (Aspect Ratio) ngay từ lúc bấm máy
Nếu anh em muốn làm một bộ ảnh dạng story-telling (kể chuyện), bắt buộc tất cả các frame hình phải đồng nhất một tỉ lệ. Chọn tỉ lệ nào là tùy gu mỗi người, nhưng có vài chuẩn layout mà chúng ta cần tính toán trước ngay từ lúc ngắm nghía qua viewfinder:
-
4:3: Giờ gần như tuyệt chủng, chỉ còn vài case cá biệt mới dùng. Tỉ lệ này là chuẩn TV thùng ngày xưa, giờ TV hay màn hình hiện đại đều chuyển sang 16:9 hoặc rộng hơn rồi.
-
3:2: Tỉ lệ quốc dân của hầu hết cảm biến máy ảnh hiện nay. Chụp sao ra vậy, nhìn trong viewfinder thế nào thì lên hình thế ấy. Nhưng nói thật là nhìn nó “chân phương” quá, ra chất ảnh truyền thống chứ chưa đủ độ phê của điện ảnh.
-
16:9: Chuẩn mực của phim truyền hình, TV series hiện tại. Lên vibe điện ảnh khá ổn và khi hậu kỳ chỉ cần crop nhẹ tay là xong.
-
21:9 (Cinemascope): Tỉ lệ vàng của phim chiếu rạp, nhìn một phát là ra chất cinematic ngay lập tức (chuẩn này gốc của nó là cinematic anamorphic). Và mình quyết định chốt tỉ lệ này cho bộ ảnh.
Gợi ý chỉnh sửa
Rõ ràng là khi xác định crop về tỉ lệ 21:9, anh em cần chủ động “chừa” thêm khoảng trống ở cả trên lẫn dưới (headroom và footroom) ngay từ lúc bấm máy để tránh bị lẹm vào chi tiết quan trọng. Bố cục của một khung hình dẹt ngang như thế này sẽ hơi khác một chút so với khung tiêu chuẩn, nhưng bù lại, nó lại cực kỳ dễ “nhồi” bối cảnh và dẫn dắt câu chuyện. Đó cũng là lý do vì sao dân làm phim lại chuộng tỉ lệ này đến thế.
Ngôn ngữ điện ảnh và cách chọn cỡ cảnh
Nói về ngôn ngữ điện ảnh thì nó là cả một bầu trời kiến thức bao la. Tuy nhiên, để chúng ta dễ hình dung và áp dụng ngay, mình sẽ tóm gọn lại thành 2 nguyên tắc xương máu khi làm một bộ ảnh story-telling (kể chuyện):
-
Đa dạng hóa cỡ cảnh, tránh trùng lặp: Tuyệt đối đừng để hai bức ảnh đứng cạnh nhau có góc máy hay cỡ cảnh quá giống nhau, nhìn sẽ bị chán và đều đều. Hãy linh hoạt mix đầy đủ các góc từ Toàn cảnh (Wide shot), Trung cảnh (Medium shot) cho đến Cận cảnh (Close-up) để mạch truyện có nhịp điệu cinematic rõ rệt.
-
Tuyệt đối không “rắp tâm” vượt trục (Quy tắc 180 độ): Trục ở đây là một đường thẳng tưởng tượng đi qua chủ thể bạn đang chụp. Khi di chuyển máy, chúng ta chỉ được phép hoạt động trong phạm vi bán nguyệt 180 độ ở một bên trục thôi. Nghe thì hơi học thuật, nhưng anh em cứ nhìn hình minh họa phía dưới là hiểu: Ánh mắt của mẫu đang hướng từ trái sang phải. Nếu chúng ta lỡ chân bước qua cái “vùng cấm” (vùng màu đỏ) sang phía bên kia trục, hướng mắt của mẫu ở frame tiếp theo sẽ đột ngột bị đảo ngược từ phải sang trái. Người xem nhìn vào sẽ bị “lú” và mất phương hướng ngay, tốt nhất là nên né lỗi này ra để mạch ảnh không bị gãy.
Tuy nhiên, cũng giống như mọi quy tắc bố cục khác trong nhiếp ảnh – việc nắm rõ bản chất là để làm chủ con máy, còn trong thực tế, chúng ta không nhất thiết phải rập khuôn theo nó 100%. Đôi khi “phá luật” một cách có ý đồ lại tạo nên sự đột phá.
Sắp xếp layout thành một câu chuyện hoàn chỉnh
Bộ ảnh của mình bắt đầu bằng những frame hình góc rộng để lấy toàn cảnh bối cảnh và mở bài cho câu chuyện – một cô nàng đang ngập đầu trong đống bài tập. Nhưng nhìn qua là biết tâm trạng cô ấy chẳng hào hứng gì rồi. Để lột tả rõ hơn, mình chuyển sang các shot cận cảnh (close-up) bắt trọn thần thái chán nản, buông xuôi trước đống sách vở dày cộp. Frame tiếp theo là một cú cận khác, bắt được khoảnh khắc nữ chính đang đấu tranh tâm lý kiểu: “Giờ tính sao giờ?”.
Và cái kết của câu chuyện là cô nàng quyết định “buông bỏ”, dẹp hết đống sách giáo khoa sang một bên. Thay vì cày cuốc học hành, cô ấy chọn làm việc mình thích hơn – đó là vẽ tranh. Lúc này, mood ảnh và biểu cảm của mẫu bắt đầu chuyển biến tích cực, tươi tắn hơn hẳn. Để ý kỹ chúng ta sẽ thấy ánh sáng ở những frame cuối này cũng được mình đẩy tone ấm áp hơn hẳn so với cái cảm giác lạnh lẽo, ngột ngạt ở phần mở đầu.
Frame hình cuối cùng nhìn qua thì có vẻ như đang lặp lại góc máy ban đầu, nhưng thực chất đây hoàn toàn là dụng ý của mình. Việc đưa các chi tiết ở tiền cảnh và hậu cảnh chính là cây đèn bàn và đống tài liệu học tập, xuất hiện rõ nét trở lại giống như một cú đóng máy, gói gọn lại bối cảnh và khép lại trọn vẹn toàn bộ câu chuyện.
Credit
—
Original article from Lean Filmaking
Dịch và chú giải bởi Chimkudo Academy – Học viện nhiếp ảnh quảng cáo.














