Trong ngành sáng tạo, chúng ta thường dùng từ “mood” (không khí / tâm trạng) một cách khá cảm tính để mô tả cảm giác chung về một tình huống nào đó. Nhưng cụ thể thì mood/vibe là gì ? Liệu cách gọi này có hoàn toàn chính xác?
Trong bài viết này, chúng ta sẽ mổ xẻ mọi góc độ cần biết về không khí (mood); bao gồm cách phân biệt giữa mood và giọng điệu (tone), cũng như cách ứng dụng chúng vào điện ảnh và nhiếp ảnh. Sau khi xem xong, bạn sẽ hiểu rõ bản chất của mood và biết cách tự áp dụng nó vào các dự án sáng tạo của riêng mình.
Thực tế, việc định nghĩa thuật ngữ này thường khá dễ gây nhập nhằng bởi nó tồn tại hai cách hiểu khác nhau. Tuy nhiên, cả hai cách hiểu này đều có chung một nguồn gốc từ chữ mōd trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là “cảm xúc” (feeling).
Trong tác phẩm film và nhiếp ảnh, “Mood” có thể đại diện cho bầu không khí của toàn bộ câu chuyện, hoặc đại diện cho trạng thái tâm lý của chính nhân vật/đối tượng. Mặc dù mood của tác phẩm và cảm xúc có mối liên kết cực kỳ chặt chẽ, nhưng chúng không phải là một. Khi viết, hai yếu tố này thường xuyên đan xen, chồng lấp lên nhau,và những biên kịch hay nhiếp ảnh gia xuất sắc nhất luôn thấu hiểu mối quan hệ này để vận dụng chúng, giúp câu chuyện trở nên nhất quán và có chiều sâu hơn.
Sau khi đã phân tách được sự khác biệt về mặt khái niệm giữa không khí tác phẩm và cảm xúc nhân vật, hãy cùng hệ thống lại thành một định nghĩa chuẩn chỉnh về khái niệm này.
Vậy Mood là gì?
Mood là một dạng cảm xúc, có thể dùng để chỉ trạng thái tâm lý của một nhân vật/đối tượng hoặc bầu không khí chung của toàn bộ câu chuyện hoặc một phân cảnh. Trong bất kỳ câu chuyện nào, mood cũng là yếu tố luôn hiện hữu.
-
Trong nhiếp ảnh: Bạn chỉ có một khung hình duy nhất (một lát cắt thời gian) để kể câu chuyện và áp đặt mood lên người xem. Do đó, mood trong nhiếp ảnh phải mang tính cô đọng và bùng nổ ngay lập tức. Người xem nhìn vào và bị hút vào bầu không khí đó ngay trong vài giây đầu tiên.
-
Trong điện ảnh: Mood trong điện ảnh là một độ dốc cảm xúc được xây dựng qua thời gian. Nó có thể thay đổi, chuyển biến từ mood này sang mood khác một cách mượt mà trong cùng một phân cảnh (ví dụ: từ bình yên chuyển sang căng thẳng). Điện ảnh có thời gian để “thấm” và dẫn dắt người xem đi vào mood một cách từ từ.

Mổ xẻ bản chất ý nghĩa của Mood
Tính đến thời điểm này, bạn có thể thấy những gì chúng ta đang thảo luận khá trừu tượng, vô định hình và mang tính chủ quan. Nếu mood được định hình thông qua cảm xúc, mà mỗi người lại có một thế giới cảm xúc riêng biệt, thì chúng ta phải bắt đầu triển khai các khái niệm này như thế nào?
Đoạn video tiếp theo dưới đây từ bậc thầy biên kịch Robert McKee sẽ đào sâu vào câu hỏi: Sự khác biệt bản chất giữa mood và cảm xúc (emotion) là gì?
Dưới đây là bản dịch cho phần tiếp theo, giữ nguyên từ mood và tối ưu hóa theo ngôn ngữ kỹ thuật, phân tách rõ ràng các khái niệm để đảm bảo tính scannable (dễ bao quát):
“Mood của bất kỳ câu chuyện nào, dù là gì đi nữa, sinh ra là để cụ thể hóa trải nghiệm cảm xúc của câu chuyện đó.” — Robert McKee.
Hãy nghĩ lại về nguồn gốc từ vựng của mood và cách mọi thứ luôn quy chiếu về “cảm xúc”.
-
Mood là cảm giác mang tính bao quát của không gian/bối cảnh.
-
Cảm xúc – Emotion là cảm giác mang tính cá nhân.
Bậc thầy McKee lập luận rằng, trong một câu chuyện, chính mood là yếu tố làm cho các trải nghiệm cảm xúc (như sự kinh hoàng, niềm hân hoan, v.v.) trở nên cụ thể và rõ nét.
Phân biệt Tone (Giọng điệu) và Mood
Tone vs Mood — đây là hai thuật ngữ thường xuyên bị đánh đồng và dùng thay thế cho nhau, nhưng thực chất chúng không hề có cùng một ý nghĩa. Dù vẫn còn nhiều tranh luận xung quanh việc định nghĩa sao cho chuẩn xác, cách tiếp cận dưới đây có lẽ là trực quan và dễ hiểu nhất:
-
Mood: Là những gì bạn (người thưởng thức) cảm nhận được khi tiếp nhận một tác phẩm nghệ thuật.
-
Tone: Là thái độ/cảm xúc của chính nghệ sĩ đối với đề tài/chủ đề trong tác phẩm của họ.
Bạn có thể thấy cách định nghĩa về mood và tone này rất dễ dẫn đến những ranh giới mơ hồ (slippery slope). Cảm giác cá nhân của người xem vốn dĩ đầy tính chủ quan, và việc suy đoán xem người nghệ sĩ thực sự cảm thấy thế nào về tác phẩm của mình cũng mang nhiều tính giả định.
Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp chúng ta có thể phân tích và bóc tách một cách chuẩn xác cả mood lẫn tone. Hãy cùng xem một ví dụ kinh điển trong cuốn tiểu thuyết 1984 của George Orwell.
Mood của tác phẩm 1984 là gì? Nó khiến bạn có cảm giác như thế nào? Hoàn toàn hợp lý khi nói rằng 1984 được thiết kế để khiến bạn cảm thấy hoang tưởng, sợ hãi và u uất. Nhưng đó có phải là những gì Orwell muốn bạn cảm nhận? Câu trả lời là: Chính xác là như vậy.
Trong một bức thư viết vào năm 1944 bàn về Chiến tranh Thế giới thứ hai và trách nhiệm của người nghệ sĩ trong việc vạch trần sự đáng sợ của các thể chế độc tài, Orwell đã chia sẻ: “Tôi nghĩ, và đã luôn nghĩ như vậy kể từ khi chiến tranh bắt đầu vào khoảng năm 1936, rằng lý tưởng của chúng ta tốt đẹp hơn, nhưng chúng ta phải liên tục làm cho nó tốt đẹp hơn nữa, và điều đó đòi hỏi một sự phê phán không ngừng nghỉ.”
Vì vậy, chúng ta có thể bóc tách và định danh chính xác mood và tone trong 1984 như sau:
-
Mood (Cảm nhận của người đọc): Sợ hãi và hoang tưởng (fear and paranoia).
-
Tone (Thái độ của tác giả): Lên án/cáo buộc chủ nghĩa độc tài (indicting totalitarianism).
Giải mã Mood của câu chuyện trong Nhiếp ảnh

Tone
-
Về Ánh sáng (Lighting Tone) — Low-key & Chiaroscuro:
-
Bức ảnh sử dụng tone ánh sáng thấp (Low-key) với độ tương phản cao, tạo ra những khoảng tối sâu và những vùng sáng có chủ đích.
-
Kỹ thuật giả lập ánh sáng thực tế ở đây rất tốt: Ánh sáng chính (Key light) mô phỏng hướng sáng phát ra từ chiếc đèn bàn bên trái, đổ một dải sáng mềm mại lên hộp quà đỏ và mặt bàn gỗ.
-
Phần hậu cảnh sử dụng hiệu ứng bóng đổ mờ (gobo/shadow pattern) để tạo texture cho bức tường, giúp phần nền tối không bị phẳng và tăng độ kịch tính (dramatic tone).
-
-
Về Màu sắc (Color Tone) — Warm Tone & Analogous Palette:
-
Tông màu ấm (Warm tone) chiếm thế chủ đạo tuyệt đối với dải màu chuyển tiếp từ vàng của ánh đèn, nâu của gỗ, cam hổ phách của bình hoa, đến sắc đỏ rực rỡ mang tính điểm nhấn của hộp quà Tết/Trung Thu (LeeA Gourmet).
-
Sự xuất hiện của ánh nến lập lòe ở tiền cảnh càng nhấn mạnh tone màu ấm áp này.
-
-
Về Sắp đặt bối cảnh (Styling/Props Tone):
-
Các đạo cụ đi kèm (sách cổ, hũ nến thơm, bình hoa khô dáng mảnh, khay kim loại mạ vàng, bát hạt) đều mang tone màu trầm mặc, cổ điển và có phần “lifestyle” thượng lưu.
-
Mood
-
Ấm cúng và Sum vầy (Cozy & Intimate): Ánh đèn vàng kết hợp với ánh nến lập lòe tự động tạo cho người xem một cảm giác an tâm, thư thái, giống như đang đứng trong một phòng khách sang trọng vào một buổi tối mùa đông hoặc cận Tết.
-
Sang trọng và Cao cấp (Luxury & Premium): Sự kết hợp giữa low-key ánh sáng, chất liệu gỗ tối màu, kim loại vàng và sắc đỏ nhung của hộp quà tạo nên một bầu không khí đắt tiền, tinh tế nhưng không phô trương. Nó hướng người xem đến cảm giác đây là một món quà phân khúc cao cấp, tinh tuyển.
-
Hoài niệm và Tĩnh lặng (Nostalgic & Serene): Nhịp ảnh chậm, bối cảnh tĩnh lặng, sự xuất hiện của cuốn sách cổ tạo ra một khoảng lặng, khiến người xem có cảm giác muốn sống chậm lại để thưởng thức không gian này.
Các ví dụ về Mood trong phim
Điện ảnh mang đến một không gian cực kỳ rộng lớn với vô vàn công cụ để kiến tạo mood — từ các kỹ thuật nghệ thuật ánh sáng, thiết kế bối cảnh, chuyển động máy quay, cho đến âm thanh nội tại (âm thanh phát ra từ thế giới trong phim) và âm thanh ngoại tại (âm thanh đắp vào từ bên ngoài như nhạc nền).
Một phương thức khác mà các nhà làm phim thường dùng để truyền tải mood thông qua thị giác chính là áp dụng lý thuyết màu sắc (color theory); yếu tố này có thể kết hợp nhuần nhuyễn với kỹ thuật ánh sáng trong quay phim (cinematography) – tương tự như cách nó đã được vận hành trong Blade Runner: 2049.

Sắc độ màu sắc trong khung hình này mang lại cho bạn cảm giác gì? Mơ hồ? Hay bị cuốn hút? Đối với tôi, những tông màu hồng và xanh lam rực rỡ, tương phản mạnh mẽ ấy tạo ra một cảm giác rõ rệt về sự giả tạo, nhân tạo (artificiality). Thêm vào đó, việc nhân vật nam bị bỏ lại hoàn toàn trong bóng tối (shadows) càng khẳng định sâu sắc thêm cảm giác cô đơn và bất lực.
Có rất nhiều phương thức khác nhau để kiến tạo nên một mood cụ thể như thế này — nói cách khác, không có một công thức độc nhất nào đảm bảo thành công. Khi các nhà làm phim muốn định hình một mood đặc trưng cho tác phẩm của mình, họ thường xây dựng một bảng ý tưởng hình ảnh (mood board) hoặc sách phong cách (lookbook) để tập hợp nguồn cảm hứng. Chúng tôi đã đưa một chuỗi các khung hình tĩnh (stills) vào phần mềm thiết kế storyboard của StudioBinder để tạo nên một bộ mood board với chủ đề “Cô đơn” (lonely).
Hãy nhấn vào liên kết hình ảnh để khám phá trọn vẹn bộ sưu tập này, bao gồm cả các cảnh quay trong phim Drive và Into the Wild, đồng thời tải file PDF về để làm tư liệu tham khảo sau này.
Bạn có nhận thấy mỗi khung hình đều chỉ xuất hiện một nhân vật duy nhất không? Đó là bởi vì đây là một cách rất tự nhiên để thiết lập một mood “cô đơn”. Ngoài ra, bạn cũng nên cân nhắc đến vai trò của hướng mắt nhìn (gazes) và sự phản chiếu (reflections) khi muốn xây dựng mood cho phim.
Nếu bạn muốn khám phá thêm các tác phẩm khác của tay máy huyền thoại Roger Deakins, hãy tham khảo bài viết của chúng tôi về cách khai thác ánh sáng theo phong cách Roger Deakins.
Bây giờ, hãy cùng phân tích một khung hình khác – lần này là từ tác phẩm The Shining của đạo diễn Stanley Kubrick.
Mood ở đây là gì? Trông nó có giống một buổi tiệc ăn mừng không? Làm sao chúng ta biết được? Tất cả nhân vật đều lên đồ lộng lẫy, và một vài người đang mỉm cười. Những chiếc ghế màu đỏ ở tiền cảnh (foreground) thu hút sự chú ý của chúng ta vào nhóm người đầy náo nhiệt ngay trước ống kính – rồi dẫn dắt ánh nhìn về phía người pha chế ở hậu cảnh (background). Thế nhưng ở ngay trung tâm, Jack lại lộ rõ vẻ u sầu, nghiêm nghị – điều này khiến cho mood của phân cảnh trở thành một sự pha trộn đầy bối rối giữa sự sống động của buổi tiệc và sự chán ghét, căm hận ẩn giấu bên trong.
Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về thế giới phim của Kubrick, hãy tham khảo bài viết của chúng tôi về cách khai thác màu sắc trong nghệ thuật sắp đặt bối cảnh (mise en scene) theo phong cách Kubrick.
Khi lên kế hoạch dàn dựng một phân cảnh cho bộ phim của riêng mình, hãy suy ngẫm về cách các nhà làm phim khác nhau vận dụng âm thanh, hình ảnh và màu sắc để truyền tải bầu không khí tác phẩm cũng như trạng thái tâm lý nhân vật. Hãy luôn đặt khán giả vào trung tâm và cân nhắc về trải nghiệm cảm xúc mà bạn muốn họ có được.
Credit
—
Original content from StudioBinder
Dịch và chú giải bởi Học viện nhiếp ảnh quảng cáo Chimkudo



