Ánh sáng là một trong những vũ khí tối thượng của người làm phim, chụp ảnh để định hình câu chuyện. Nhưng đôi khi, thứ ánh sáng quan trọng nhất trên set quay lại là thứ có sẵn ngay tại bối cảnh mà bạn chẳng cần phải cắm điện để bật lên. Đó chính là Ambient Light (Ánh sáng môi trường).
Hiểu và làm chủ được loại ánh sáng này là kỹ năng bắt buộc nếu bạn không muốn khung hình của mình bị “cháy”, bị “rác” màu hoặc nhìn nghiệp dư. Bài viết này sẽ định nghĩa chi tiết ambient light là gì, phân loại nó và chia sẻ các mẹo thực tế để anh em “nương” theo hoặc triệt tiêu nó nhằm phục vụ tốt nhất cho ý đồ của shot hình.
Định nghĩa Ambient Light (Ánh sáng môi trường là gì?)
Ambient Light là gì?
Ambient light (ánh sáng môi trường/ánh sáng tự nhiên có sẵn) là bất kỳ nguồn sáng nào xuất hiện sẵn tại bối cảnh trước khi ê-kíp quay chụp setup thêm đèn chuyên dụng. Nó bao gồm cả nguồn sáng tự nhiên (mặt trời, mặt trăng, bầu trời) lẫn các nguồn sáng nhân tạo có sẵn tại địa điểm (đèn đường, đèn tuýp văn phòng, đèn hắt từ các tòa nhà).
Phân biệt rõ giữa Ambient Light và Practical Light
Nhiều anh em mới vào nghề rất hay đánh tráo hai khái niệm này.
-
Practical Light (Đèn bối cảnh): Là những nguồn đèn xuất hiện trực tiếp trong khung hình và là một phần của thiết kế mỹ thuật (production design) – ví dụ: một cây đèn bàn, một chiếc đèn ngủ, hay một ngọn nến mà diễn viên cầm trên tay.
-
Ambient Light: Là ánh sáng bao phủ, tạo ra một cái “nền” độ sáng chung (base exposure) cho toàn bộ không gian bối cảnh đó, và nguồn phát ra nó thường nằm ngoài khung hình (out of frame).
Hãy cùng đi sâu vào phân tích một vài ví dụ thực tế về cách ứng dụng ambient light trong điện ảnh.
The rider(2017)

Tính đến thời điểm hiện tại, nữ đạo diễn từng bỏ túi giải Oscar – Chloé Zhao – tuy mới chỉ có vài ba tác phẩm lận lưng, nhưng cô đã sớm khẳng định được một signature visual palette (phong cách thị giác đặc trưng) cực kỳ rõ nét. Zhao luôn nương tựa rất nhiều vào việc bắt ambient tự nhiên khi bấm máy (natural ambient light photography) trong cả The Rider lẫn Nomadland, mang lại hiệu quả thị giác cực kỳ đã mắt.
Trong The Rider, những cảnh quay trong nhà thường được chiếu sáng chủ yếu bằng nguồn ambient light tạt vào từ cửa sổ. Bằng cách tận dụng nguồn sáng có sẵn này, Zhao không chỉ giữ được tính chân thực, mộc mạc tối đa cho câu chuyện về cuộc đời của một chàng cowboy vùng Nam Dakota, mà còn tạo ra một lớp tương phản tự nhiên, đổ khối rất mềm trên gương mặt nhân vật mà không cần đến sự can thiệp của những dàn đèn cồng kềnh.
The relevant(2015)

Nói đến việc “chơi” với ambient light tự nhiên thì không thể không nhắc tới huyền thoại Emmanuel “Chivo” Lubezki trong The Revenant. Bộ phim này nổi tiếng với việc gần như 100% thời lượng phim được quay hoàn toàn bằng ánh sáng tự nhiên và ánh nến.
Quay phim bằng ambient tự nhiên trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt của vùng hoang mạc Canada là một canh bạc cực kỳ cân não. Lubezki đã phải tính toán chuẩn xác từng phút một để bắt được những khung hình “giờ vàng” (golden hour), tận dụng bầu trời u ám làm một tấm tản sáng khổng lồ để tạo nên cái không khí lạnh lẽo, tàn khốc và hoang dại đúng nghĩa của bộ phim. Đây là minh chứng đỉnh cao cho thấy khi bạn thực sự làm chủ được ambient light, hiệu quả nghệ thuật mang lại là không giới hạn.
Breaking the waves(1996)

Đã nói về ambient light trong điện ảnh thì bắt buộc phải nhắc tới tuyên ngôn điện ảnh Dogme 95. Đây là một nhóm các nhà làm phim đã cùng nhau ký vào một bản hiến chương, tuyên bố tẩy chay lối làm phim bom tấn, ngốn ngân sách lớn để tập trung hoàn toàn vào cốt lõi của storytelling (kể chuyện) và nghệ thuật đạo diễn.
Một trong những quy tắc tối thượng được viết trong bản hiến chương Dogme 95 là: chỉ được phép nương tựa duy nhất vào nguồn ánh sáng có sẵn tại bối cảnh (available light). Hay nói theo cách của họ là: “tuyệt đối không dùng đèn chuyên dụng”. Lars von Trier, một trong những người dẫn đầu phong trào này, đã làm nên tác phẩm Breaking the Waves – bộ phim được coi là kiệt tác vĩ đại nhất của phong trào Dogme 95 (mặc dù thực tế ông cũng đã tự phá vỡ một vài quy tắc do chính mình đề ra). Breaking the Waves chính là một minh chứng sống động cho chủ nghĩa tự nhiên (naturalism) trong điện ảnh, một thành quả có được khi người đạo diễn dồn toàn bộ tâm huyết và sự tập trung vào diễn viên cũng như câu chuyện của mình.
Các loại Ambient Light phổ biến trên set quay
Để dễ làm việc và lên phương án trị nó, chúng ta chia ambient light thành hai nhóm chính:
1. Ánh sáng môi trường tự nhiên (Natural Ambient Light)
Đây là thứ ánh sáng do ông trời ban tặng. Nó thay đổi liên tục theo thời gian, thời tiết và địa lý.
-
Ánh sáng mặt trời trực tiếp: Tạo ra độ tương phản cực gắt, bóng đổ sắc nét (hard shadow). Anh em quay chụp rất sợ loại này nếu quay vào giữa trưa vì dễ làm cháy highlight trên mặt model hay sản phẩm.
-
Ánh sáng ngày u ám (Overcast): Khi trời nhiều mây, các đám mây đóng vai trò như một tấm diffuser khổng lồ, biến ánh sáng mặt trời thành một nguồn sáng cực mềm, tạo đổ bóng mịn màng, rất lý tưởng để quay beauty hay tả tâm lý nhẹ nhàng.
-
Giờ vàng (Golden Hour) và Giờ xanh (Blue Hour): Những khoảng thời gian ngắn ngủi ngay trước/sau khi mặt trời lặn hoặc mọc, mang lại look màu cực kỳ điện ảnh và giàu cảm xúc.
2. Ánh sáng môi trường nhân tạo (Artificial Ambient Light)
Đây là ánh sáng tại các bối cảnh đô thị hoặc trong nhà mà bạn không thể tắt đi bằng một công tắc đơn giản.
-
Đèn đường và đèn quảng cáo: Thường gặp khi quay ngoại đêm (night exteriors). Chúng tạo ra những mảng màu tương phản (như xanh neon hay vàng natri) rất đẹp nếu bạn biết tận dụng để làm màu (color grading) kiểu cyberpunk hay neo-noir.
-
Đèn văn phòng/nhà xưởng: Thường là hệ thống đèn tuýp huỳnh quang hoặc đèn LED panel gắn trần. Loại này rất đáng ghét vì nó dễ gây ra hiện tượng nháy hình (flicker) do sai tần số và hay bị ám xanh lục (green cast) làm cho da người nhìn như bị bệnh.
Tại sao Ambient Light lại là “con dao hai lưỡi”?
Nếu biết cách “nương” theo, ambient light sẽ giúp bạn tiết kiệm được cả đống tiền thuê đèn chuyên dụng và thời gian setup trên set. Nó mang lại cảm giác chân thực, tự nhiên tuyệt đối cho thước phim. Nhiều bộ phim đoạt giải Oscar như The Revenant (DoP Emmanuel Lubezki) hầu như chỉ dùng ánh sáng môi trường tự nhiên để kể chuyện.
Tuy nhiên, nếu không kiểm soát được, nó sẽ trở thành cơn ác mộng của cả cameraman lẫn colorist trong phòng hậu kỳ:
-
Mất tính đồng nhất (Inconsistency): Bạn quay một phân cảnh đối thoại mất 3 tiếng đồng hồ, nhưng mặt trời thì cứ di chuyển liên tục. Kết quả là shot toàn (wide shot) thì nắng gắt, đến lúc vào shot cận (close-up) trời lại sập mây. Khi editor ráp hai shot này lại với nhau, khung hình sẽ bị giật cục về ánh sáng và colorist kéo màu mỏi tay cũng không thể đồng bộ nổi.
-
Sai nhiệt độ màu (Color Temperature): Ánh sáng môi trường có thể đá nhau chan chát với đèn bạn mang đến. Ví dụ, ambient từ cửa sổ tạt vào là ánh sáng xanh lạnh (5600K-6500K), trong khi đèn tungsten trong phòng lại ra màu vàng ấm (3200K). Nếu không biết cân bằng trắng (White Balance) hay dùng gel màu để xử lý, da nhân vật sẽ bị loang lổ, chỗ vàng chỗ xanh nhìn rất dị.

Các mẹo thực tế để kiểm soát Ambient Light trên Set quay
Là photographers hay nhà làm phim chuyên nghiệp, workflow của bạn không thể dựa vào sự may rủi của thời tiết. Dưới đây là những cách mà các gaffer và DoP thường dùng để “trị” loại ánh sáng này:
1. Triệt tiêu hoàn toàn (Negative Fill / Blackout)
Nếu ánh sáng môi trường quá rác hoặc không đúng ý đồ, cách tốt nhất là triệt tiêu hoàn toàn nó để tự setup từ đầu:
-
Dùng các tấm vải đen lớn hoặc bạt đen để che toàn bộ cửa sổ nếu quay chụp trong nhà, biến ban ngày thành ban đêm.
-
Khi quay ngoài trời nắng gắt, dùng một tấm vải đen lớn treo ở phía đối diện nguồn sáng để chặn các tia sáng phản xạ từ mặt đất hoặc tường hắt ngược lên mặt diễn viên, giúp tạo khối (shadow side) cho khuôn mặt rõ nét hơn.
2. Khuếch tán và làm mềm (Diffusion)
Nếu không muốn chặn xích ánh sáng mặt trời mà chỉ muốn nó bớt gắt, hãy làm mềm nó. Anh em hay dùng các khung tản sáng lớn căng phía trên đầu model. Ánh nắng gắt ngay lập tức sẽ biến thành một nguồn soft light cực mịn, tôn da nhân vật lên rất nhiều.
3. Sống chung với lũ (Tận dụng và Bù sáng)
Nếu bối cảnh có sẵn nguồn ambient light quá đẹp (như ánh sáng đổ qua cửa sổ lớn), hãy lấy nó làm Key Light (Đèn chính). Nhiệm vụ của bạn lúc này chỉ là mang thêm các loại đèn nhẹ, cơ động (như đèn LED tuýp, đèn bóng hơi) để làm Fill Light (Đèn bù sáng) vào vùng tối, giúp giảm bớt độ tương phản và giữ lại chi tiết ở vùng shadow để không bị mất hoàn toàn chi tiết ở vùng tối.
4. Sử dụng kính lọc ND (Neutral Density Filters)
Khi quay ngoại cảnh trời nắng quá to, nếu bạn muốn mở khẩu lớn (như f/1.8 hay f/2.8) để xóa phông, lượng ambient light quá lớn lọt vào cảm biến sẽ làm hình ảnh bị cháy sáng. Lúc này, bắt buộc bạn phải gắn kính lọc ND lên ống kính. Nó hoạt động như một chiếc kính râm cho camera, giúp giảm bớt cường độ ánh sáng môi trường lọt vào ống kính mà không làm thay đổi màu sắc hay độ sâu trường ảnh (DoF).

